| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Nguyễn Phương Dung | | SNV-01640 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giáo dục Lịch sử tỉnh Hải Dương | Đinh Quốc Khánh | 14/10/2026 | 8 |
| 2 | Nguyễn Phương Dung | | SNV-01171 | Lịch sử 7 | Phan Ngọc Liên | 14/10/2026 | 8 |
| 3 | Nguyễn Phương Dung | | SNV-01623 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kỹ năng Ngữ văn 9 | Nguyễn Thúy Hồng | 14/10/2026 | 8 |
| 4 | Nguyễn Phương Dung | | SGK8-00222 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 14/10/2026 | 8 |
| 5 | Nguyễn Phương Dung | | SGK8-00551 | Ngữ Văn 8/1 | NGUYỄN MINH THUYÊT | 14/10/2026 | 8 |
| 6 | Nguyễn Phương Dung | | SGK8-00797 | BT Ngữ văn tập 8/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/10/2026 | 8 |
| 7 | Nguyễn Phương Dung | | SGK7-00395 | Ngữ văn 7/2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/10/2026 | 8 |
| 8 | Nguyễn Phương Dung | | SGK7-00532 | Bài tập Ngữ văn 7/2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/10/2026 | 8 |
| 9 | Nguyễn Phương Dung | | SGK7-00530 | Bài tập Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/10/2026 | 8 |
| 10 | Nguyễn Phương Dung | | SGK7-00201 | Lịch sử 7 | Phan Ngọc Liên | 14/10/2026 | 8 |
| 11 | Nguyễn Phương Dung | | STK-02370 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 9 | Lê Anh Xuân | 14/10/2026 | 8 |
| 12 | Nguyễn Phương Dung | | STK-01415 | Một số kiến thức bài tập nâng cao Văn 9 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 14/10/2026 | 8 |
| 13 | Nguyễn Phương Dung | | STK-02358 | Bồi dưỡng Ngữ Văn 9 | Đỗ Kim Hảo | 14/10/2026 | 8 |
| 14 | Nguyễn Phương Dung | | STK-01423 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ 9 | Cao Bích Xuân | 14/10/2026 | 8 |
| 15 | Nguyễn Phương Dung | | STK-02368 | 39 bộ đề Ngữ Văn | Phạm Ngọc Thắm | 14/10/2026 | 8 |
| 16 | Nguyễn Phương Dung | | STK-02203 | 36 đề ôn luyện cuối tuần toán Đại số 9 | Vũ Dương Thụy | 14/10/2026 | 8 |
| 17 | Nguyễn Phương Dung | | STK-02921 | Các chuyên đề chọn lọc Ngữ văn lớp 8 | Nguyễn Văn Long | 14/10/2026 | 8 |
| 18 | Nguyễn Phương Dung | | STK-02032 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS quyển 5 | Đỗ Ngọc Thống | 14/10/2026 | 8 |
| 19 | Nguyễn Phương Dung | | STK-02887 | Bồi dưỡng năng lực Tập làm văn 8 | Phạm Ngoc Thắm | 14/10/2026 | 8 |
| 20 | Nguyễn Phương Dung | | SGK6-00643 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Hoàng Lê Bách | 14/10/2026 | 8 |
| 21 | Nguyễn Phương Dung | | SGK8-00783 | BT Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 22 | Nguyễn Phương Dung | | SGK7-00521 | Lịch sử và Địa lí 7 | ĐỖ THANH BÌNH - LÊ THÔNG | 14/10/2026 | 8 |
| 23 | Nguyễn Phương Dung | | SNV-01807 | SGV - Lịch sử và Địa lí 7 | ĐỖ THANH BÌNH - LÊ THÔNG | 14/10/2026 | 8 |
| 24 | Nguyễn Phương Dung | | SNV-01724 | SGV - Mĩ thuật 6 | Hoàng Lê Bách | 14/10/2026 | 8 |
| 25 | Nguyễn Phương Dung | | SNV-01305 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 14/10/2026 | 8 |
| 26 | Nguyễn Phương Dung | | SNV-01309 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 14/10/2026 | 8 |
| 27 | Nguyễn Phương Dung | | SGK6-00514 | Lịch sử và Địa lí 6 | Đỗ Việt Hùng | 14/10/2026 | 8 |
| 28 | Nguyễn Phương Dung | | SNV-01776 | SGV - Lịch sử và Địa lí 6 | Đỗ Việt Hùng | 14/10/2026 | 8 |
| 29 | Nguyễn Phương Dung | | SNV-01688 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Ngữ Văn Hải Dương | Nguyễn Thị Tiến | 14/10/2026 | 8 |
| 30 | Nguyễn Thị Giang | | SGK6-00647 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Hoàng Lê Bách | 14/10/2026 | 8 |
| 31 | Nguyễn Thị Giang | | SGK8-00781 | BT Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 32 | Nguyễn Thị Giang | | SGK8-00575 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 33 | Nguyễn Thị Giang | | SGK6-00639 | Khoa học tự nhiên 6 | Hoàng Lê Bách | 14/10/2026 | 8 |
| 34 | Nguyễn Thị Giang | | SGK9-00504 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 35 | Nguyễn Thị Giang | | SGK6-00640 | Khoa học tự nhiên 6 | Hoàng Lê Bách | 14/10/2026 | 8 |
| 36 | Nguyễn Thị Giang | | SGK7-00443 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 37 | Nguyễn Thị Giang | | SNV-01867 | SGV - Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 38 | Nguyễn Thị Giang | | SNV-01784 | SGV - Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2026 | 8 |
| 39 | Nguyễn Thị Giang | | SNV-01885 | SGV - Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 40 | Nguyễn Thị Giang | | SNV-01785 | SGV - Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2026 | 8 |
| 41 | Nguyễn Thị Giang | | SGK7-00699 | Công nghệ 7 | BÙI MẠNH HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 42 | Nguyễn Thị Giang | | SGK9-00645 | Bài tập KHTN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 43 | Nguyễn Thị Giang | | SGK9-00497 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 44 | Nguyễn Thị Giang | | SNV-01979 | SGV - Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 45 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SGK7-00393 | Ngữ văn 7/2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/10/2026 | 8 |
| 46 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SGK7-00387 | Ngữ văn 7/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/10/2026 | 8 |
| 47 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SGK8-00566 | Ngữ Văn 8/2 | NGUYỄN MINH THUYÊT | 14/10/2026 | 8 |
| 48 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SGK8-00567 | Ngữ Văn 8/2 | NGUYỄN MINH THUYÊT | 14/10/2026 | 8 |
| 49 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SGK6-00619 | BT HĐ trải nghiệm -Hướng nghiệp 6 | Hoàng Lê Bách | 14/10/2026 | 8 |
| 50 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SGK6-00465 | Ngữ văn 6/1 | Nguyễn Phước Bảo Khôi | 14/10/2026 | 8 |
| 51 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SNV-01756 | SGV - Ngữ văn 6/1 | Nguyễn Thị Ngọc Như | 14/10/2026 | 8 |
| 52 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SNV-01805 | SGV - Ngữ văn 7/2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/10/2026 | 8 |
| 53 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SGK8-00815 | Ngữ văn 8/1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/10/2026 | 8 |
| 54 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SNV-01996 | SGV - Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | LƯU THU THUỶ | 14/10/2026 | 8 |
| 55 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SGK8-00656 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 14/10/2026 | 8 |
| 56 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SGK8-00826 | Ngữ Văn 8/1 | BÙI MẠNH HÙNG | 14/10/2026 | 8 |
| 57 | Nguyễn Thị Thủy Chung | | SGK9-00690 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | LƯU THU THỦY | 14/10/2026 | 8 |
| 58 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK6-00552 | BT Tiếng Anh 6/2 | Lê Thị Huệ | 14/10/2026 | 8 |